×

Cà Phê Sữa Đá
Cà Phê Sữa Đá

Bicerin Coffee
Bicerin Coffee



ADD
Compare
X
Cà Phê Sữa Đá
X
Bicerin Coffee

Cà Phê Sữa Đá vs Bicerin Coffee Calories

Năng lượng

Không đường

150,00 kcal56,00 kcal
0 418
👆🏻

Với đường

120,00 kcal27,00 kcal
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

--
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

140,00 kcal-
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

160,00 kcal150,00 kcal
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

0,00 kcal150,00 kcal
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

0,00 kcal210,00 kcal
0 430
👆🏻

Chất béo

0,00 gm8,50 gm
0 42
👆🏻

carbohydrates

12,00 gm33,00 gm
0 70
👆🏻

Chất đạm

6,00 gm4,50 gm
0 29
👆🏻