×





ADD
Compare
Nhà

Nội dung caffeine

đến

Chất béo

đến

Chất đạm

đến

Đặt bởi:

SortBy:

Cà phê Starbucks

Lọc
Đặt bởi
SortBy
DownloadIconDownload PNGDownloadIconDownload JPGDownloadIconDownload SVG
Trà và cà phê
Chất đạm
caffeine Cấp
Chất béo
carbohydrates
Safe Cấp
Có hại Cấp
eggnog latte
Thêm vào để so sánh
16,00 gm
Cao
21,00 gm
53,00 gm
75,00 mg
410,00 mg
Caffè Latte
Thêm vào để so sánh
12,00 gm
Rất cao
11,00 gm
18,00 gm
300,00 mg
500,00 mg
Latte
Thêm vào để so sánh
12,00 gm
Rất cao
11,00 gm
18,00 gm
400,00 mg
500,00 mg
Caffe Mocha
Thêm vào để so sánh
10,00 gm
Rất cao
16,00 gm
34,00 gm
400,00 mg
500,00 mg
Macchiato
Thêm vào để so sánh
8,00 gm
Vừa phải
8,00 gm
25,00 gm
400,00 mg
500,00 mg
Cà Phê Sữa Đá
Thêm vào để so sánh
6,00 gm
Cực
0,00 gm
12,00 gm
400,00 mg
500,00 mg
Chai Latte
Thêm vào để so sánh
4,00 gm
Vừa phải
3,50 gm
22,00 gm
300,00 mg
500,00 mg
Đông lạnh Cà phê uống
Thêm vào để so sánh
3,00 gm
Rất thấp
23,00 gm
49,00 gm
70,00 mg
300,00 mg
Yuanyang
Thêm vào để so sánh
2,00 gm
Vừa phải
2,20 gm
5,00 gm
350,00 mg
500,00 mg
rượu mùi cà phê
Thêm vào để so sánh
1,30 gm
-
0,00 gm
11,00 gm
400,00 mg
500,00 mg
          of 3