Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
cà phê Ireland vs Đông lạnh Cà phê uống Calories
f
cà phê Ireland
Đông lạnh Cà phê uống
Đông lạnh Cà phê uống vs cà phê Ireland Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
193,00 kcal
22
-
Với đường
210,00 kcal
99+
400,00 kcal
99+
Với sữa skimmed
80,00 kcal
20
120,00 kcal
30
Với skimmed Sữa và đường
110,00 kcal
24
-
Với Tổng Sữa
130,00 kcal
30
200,00 kcal
40
Với Tổng Sữa và đường
210,00 kcal
27
250,00 kcal
30
Calories Với phụ gia
210,00 kcal
38
250,00 kcal
99+
Chất béo
9,00 gm
34
23,00 gm
99+
carbohydrates
8,00 gm
31
49,00 gm
99+
Chất đạm
0,00 gm
99+
3,00 gm
23
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại cà phê
cà phê Ireland vs Cà phê đá
cà phê Ireland vs Cortado
cà phê Ireland vs Latte
Các loại cà phê
Latte Macchiato
affogato
Ristretto
cà phê Thổ Nhĩ Kỳ
Cà phê đá
Cortado
Các loại cà phê
Latte
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
dấu ngân
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Doppio
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại cà phê
Khác nhau Các loại cà phê
Đông lạnh Cà phê uống vs af...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Đông lạnh Cà phê uống vs Ri...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Đông lạnh Cà phê uống vs cà...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại cà phê