×

agave Latte
agave Latte

Galao
Galao



ADD
Compare
X
agave Latte
X
Galao

agave Latte vs Galao Calories

Add ⊕
Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
139,40 kcal
45,00 kcal
50,00 kcal
-
120,00 kcal
-
150,00 kcal
2,40 gm
25,90 gm
4,30 gm
 
80,00 kcal
100,00 kcal
100,00 kcal
60,00 kcal
100,00 kcal
150,00 kcal
100,00 kcal
4,32 gm
6,00 gm
4,34 gm