Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
agave Latte vs Đông lạnh Cà phê uống Calories
f
agave Latte
Đông lạnh Cà phê uống
Đông lạnh Cà phê uống vs agave Latte Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
139,40 kcal
19
-
Với đường
45,00 kcal
33
400,00 kcal
99+
Với sữa skimmed
50,00 kcal
15
120,00 kcal
30
Với skimmed Sữa và đường
-
-
Với Tổng Sữa
120,00 kcal
29
200,00 kcal
40
Với Tổng Sữa và đường
-
250,00 kcal
30
Calories Với phụ gia
150,00 kcal
31
250,00 kcal
99+
Chất béo
2,40 gm
19
23,00 gm
99+
carbohydrates
25,90 gm
99+
49,00 gm
99+
Chất đạm
4,30 gm
20
3,00 gm
23
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại cà phê
agave Latte vs Piccolo Latte
agave Latte vs Bicerin Coffee
agave Latte vs Peppermint Mocha
Các loại cà phê
Hot Sôcôla Cà phê
Borgia Coffee
Kopi Luwak
Pumpkin Spice Latte
Piccolo Latte
Bicerin Coffee
Các loại cà phê
Peppermint Mocha
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Nướng Graham Latte
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Mokaccino
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại cà phê
Khác nhau Các loại cà phê
Đông lạnh Cà phê uống vs Bo...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Đông lạnh Cà phê uống vs Ko...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Đông lạnh Cà phê uống vs Pu...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại cà phê