×

agave Latte
agave Latte

Bicerin Coffee
Bicerin Coffee



ADD
Compare
X
agave Latte
X
Bicerin Coffee

agave Latte vs Bicerin Coffee Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
139,40 kcal
45,00 kcal
50,00 kcal
-
120,00 kcal
-
150,00 kcal
2,40 gm
25,90 gm
4,30 gm
 
56,00 kcal
27,00 kcal
-
-
150,00 kcal
150,00 kcal
210,00 kcal
8,50 gm
33,00 gm
4,50 gm