×





ADD
Compare
Nhà

Nội dung caffeine

đến

Chất béo

đến

Chất đạm

đến

Đặt bởi:

SortBy:

Trà nóng

Lọc
Đặt bởi
SortBy
DownloadIconDownload PNGDownloadIconDownload JPGDownloadIconDownload SVG
Trà và cà phê
Chất đạm
caffeine Cấp
Chất béo
carbohydrates
Safe Cấp
Có hại Cấp
Sencha Tea
Thêm vào để so sánh
24,50 gm
thấp
4,70 gm
47,70 gm
20,00 mg
30,00 mg
Masala Chai
Thêm vào để so sánh
4,00 gm
Vừa phải
1,30 gm
14,00 gm
400,00 mg
500,00 mg
Chai Latte
Thêm vào để so sánh
4,00 gm
Vừa phải
3,50 gm
22,00 gm
300,00 mg
500,00 mg
Rooibos Tea
Thêm vào để so sánh
3,50 gm
caffeine miễn phí
0,00 gm
15,50 gm
-
-
gunpowder Trà
Thêm vào để so sánh
2,00 gm
Vừa phải
0,00 gm
0,00 gm
400,00 mg
500,00 mg
Lemongrass Tea
Thêm vào để so sánh
1,82 gm
caffeine miễn phí
0,49 gm
25,31 gm
0,00 mg
0,00 mg
Honeybush Trà
Thêm vào để so sánh
1,50 gm
caffeine miễn phí
0,00 gm
0,00 gm
-
-
Trà sáng English
Thêm vào để so sánh
1,10 gm
Vừa phải
1,00 gm
0,70 gm
-
-
Yerba Mate Tea
Thêm vào để so sánh
1,00 gm
Vừa phải
1,50 gm
1,50 gm
85,00 mg
200,00 mg
Spearmint Trà
Thêm vào để so sánh
1,00 gm
caffeine miễn phí
0,00 gm
0,20 gm
0,00 mg
-
          of 3