×

Rudesheimer Kaffee
Rudesheimer Kaffee

Bicerin Coffee
Bicerin Coffee



ADD
Compare
X
Rudesheimer Kaffee
X
Bicerin Coffee

Rudesheimer Kaffee vs Bicerin Coffee Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
418,00 kcal
-
82,00 kcal
60,00 kcal
-
150,00 kcal
150,00 kcal
6,00 gm
68,00 gm
29,00 gm
 
56,00 kcal
27,00 kcal
-
-
150,00 kcal
150,00 kcal
210,00 kcal
8,50 gm
33,00 gm
4,50 gm