×

Cafe Au Lait
Cafe Au Lait

Red Eye Coffee
Red Eye Coffee



ADD
Compare
X
Cafe Au Lait
X
Red Eye Coffee

Cafe Au Lait vs Red Eye Coffee Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
56,00 kcal
66,00 kcal
56,00 kcal
56,00 kcal
108,00 kcal
90,00 kcal
130,00 kcal
0,00 gm
1,00 gm
7,00 gm
 
0,00 kcal
30,00 kcal
20,00 kcal
50,00 kcal
35,00 kcal
70,00 kcal
5,00 kcal
2,50 gm
17,00 gm
1,00 gm