Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Ristretto vs dấu ngân Calories
f
Ristretto
dấu ngân
dấu ngân vs Ristretto Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
0,00 kcal
318,00 kcal
23
Với đường
17,00 kcal
18
320,00 kcal
99+
Với sữa skimmed
98,00 kcal
25
60,00 kcal
17
Với skimmed Sữa và đường
115,00 kcal
25
100,00 kcal
21
Với Tổng Sữa
142,00 kcal
32
203,00 kcal
99+
Với Tổng Sữa và đường
159,00 kcal
20
470,00 kcal
35
Calories Với phụ gia
161,00 kcal
33
223,00 kcal
40
Chất béo
8,00 gm
32
42,00 gm
99+
carbohydrates
14,00 gm
39
15,00 gm
99+
Chất đạm
8,00 gm
12
12,00 gm
8
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại cà phê
Ristretto vs dấu ngân
Ristretto vs Doppio
Ristretto vs caffein cà phê
Các loại cà phê
cà phê Thổ Nhĩ Kỳ
Cà phê đá
Cortado
Latte
dấu ngân
Doppio
Các loại cà phê
caffein cà phê
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cà phê trắng
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Pharisäer
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại cà phê
Khác nhau Các loại cà phê
dấu ngân vs Cà phê đá
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
dấu ngân vs Cortado
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
dấu ngân vs Latte
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại cà phê