Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Chai Latte vs Macchiato Calories
f
Chai Latte
Macchiato
Macchiato vs Chai Latte Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
3,00 kcal
2
37,00 kcal
10
Với đường
20,00 kcal
20
54,00 kcal
36
Với sữa skimmed
83,00 kcal
22
123,00 kcal
31
Với skimmed Sữa và đường
100,00 kcal
21
140,00 kcal
29
Với Tổng Sữa
113,00 kcal
28
173,00 kcal
36
Với Tổng Sữa và đường
130,00 kcal
18
190,00 kcal
24
Calories Với phụ gia
170,00 kcal
34
200,00 kcal
37
Chất béo
3,50 gm
22
8,00 gm
32
carbohydrates
22,00 gm
99+
25,00 gm
99+
Chất đạm
4,00 gm
21
8,00 gm
12
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại trà
Chai Latte vs Trà Ceylon Đen
Chai Latte vs Trà trắng
Chai Latte vs Trà hoa nhài
Các loại trà
Trà đá
trà thảo mộc
Trà vàng
Puer Tea
Trà Ceylon Đen
Trà trắng
Các loại trà
Trà hoa nhài
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Tisane Trà
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Kapeng Barako
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại trà
Khác nhau Các loại trà
Macchiato vs trà thảo mộc
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Macchiato vs Trà vàng
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Macchiato vs Puer Tea
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại trà