Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Trà xanh vs Đông lạnh Cà phê uống Calories
f
Trà xanh
Đông lạnh Cà phê uống
Đông lạnh Cà phê uống vs Trà xanh Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
0,00 kcal
-
Với đường
17,00 kcal
18
400,00 kcal
99+
Với sữa skimmed
-
120,00 kcal
30
Với skimmed Sữa và đường
16,00 kcal
5
-
Với Tổng Sữa
-
200,00 kcal
40
Với Tổng Sữa và đường
-
250,00 kcal
30
Calories Với phụ gia
80,00 kcal
21
250,00 kcal
99+
Chất béo
0,00 gm
23,00 gm
99+
carbohydrates
0,00 gm
49,00 gm
99+
Chất đạm
0,00 gm
99+
3,00 gm
23
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại trà
Trà xanh vs Chai Latte
Trà xanh vs Trà đá
Trà xanh vs trà thảo mộc
Các loại trà
Trà
Trà Oolong
Trà đen
Chè Assam Đen
Chai Latte
Trà đá
Các loại trà
trà thảo mộc
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Trà vàng
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Puer Tea
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại trà
Khác nhau Các loại trà
Đông lạnh Cà phê uống vs Tr...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Đông lạnh Cà phê uống vs Tr...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Đông lạnh Cà phê uống vs Ch...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại trà