Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Trà trắng vs Latte Calories
f
Trà trắng
Latte
Latte vs Trà trắng Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
0,00 kcal
0,00 kcal
Với đường
25,00 kcal
24
17,00 kcal
18
Với sữa skimmed
-
113,00 kcal
29
Với skimmed Sữa và đường
-
130,00 kcal
28
Với Tổng Sữa
-
203,00 kcal
99+
Với Tổng Sữa và đường
-
220,00 kcal
28
Calories Với phụ gia
2,00 kcal
2
223,00 kcal
40
Chất béo
0,00 gm
11,00 gm
35
carbohydrates
0,20 gm
3
18,00 gm
99+
Chất đạm
0,00 gm
99+
12,00 gm
8
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại trà
Trà trắng vs Trà xanh Ấn Độ
Trà trắng vs trà xanh Kenya
Trà trắng vs Café Miel
Các loại trà
Trà hoa nhài
Tisane Trà
Kapeng Barako
Trà lên men
Trà xanh Ấn Độ
trà xanh Kenya
Các loại trà
Café Miel
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Trà Blended
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Black Tie Coffee
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại trà
Khác nhau Các loại trà
Latte vs Tisane Trà
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Latte vs Kapeng Barako
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Latte vs Trà lên men
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại trà