Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Trà trắng vs Cà phê đen Calories
f
Trà trắng
Cà phê đen
Cà phê đen vs Trà trắng Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
0,00 kcal
2,00 kcal
1
Với đường
25,00 kcal
24
20,00 kcal
20
Với sữa skimmed
-
-
Với skimmed Sữa và đường
-
2,00 kcal
1
Với Tổng Sữa
-
1,00 kcal
1
Với Tổng Sữa và đường
-
4,00 kcal
1
Calories Với phụ gia
2,00 kcal
2
20,00 kcal
10
Chất béo
0,00 gm
0,05 gm
3
carbohydrates
0,20 gm
3
0,09 gm
1
Chất đạm
0,00 gm
99+
0,20 gm
37
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại trà
Trà trắng vs Trà xanh Ấn Độ
Trà trắng vs trà xanh Kenya
Trà trắng vs Café Miel
Các loại trà
Trà hoa nhài
Tisane Trà
Kapeng Barako
Trà lên men
Trà xanh Ấn Độ
trà xanh Kenya
Các loại trà
Café Miel
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Trà Blended
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Black Tie Coffee
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại trà
Khác nhau Các loại trà
Cà phê đen vs Tisane Trà
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cà phê đen vs Kapeng Barako
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cà phê đen vs Trà lên men
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại trà