Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Trà đen vs cà phê sinh tố Hy Lạp Calories
f
Trà đen
cà phê sinh tố Hy Lạp
cà phê sinh tố Hy Lạp vs Trà đen Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
2,00 kcal
1
56,00 kcal
14
Với đường
24,00 kcal
22
17,90 kcal
19
Với sữa skimmed
10,00 kcal
5
80,00 kcal
20
Với skimmed Sữa và đường
16,00 kcal
5
100,00 kcal
21
Với Tổng Sữa
16,00 kcal
5
100,00 kcal
25
Với Tổng Sữa và đường
16,00 kcal
3
200,00 kcal
26
Calories Với phụ gia
80,00 kcal
21
100,00 kcal
25
Chất béo
0,00 gm
1,20 gm
13
carbohydrates
0,70 gm
8
18,70 gm
99+
Chất đạm
0,00 gm
99+
8,80 gm
11
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại trà
Trà đen vs Trà vàng
Trà đen vs Puer Tea
Trà đen vs Trà Ceylon Đen
Các loại trà
Chè Assam Đen
Chai Latte
Trà đá
trà thảo mộc
Trà vàng
Puer Tea
Các loại trà
Trà Ceylon Đen
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Trà trắng
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Trà hoa nhài
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại trà
Khác nhau Các loại trà
cà phê sinh tố Hy Lạp vs Ch...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
cà phê sinh tố Hy Lạp vs Tr...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
cà phê sinh tố Hy Lạp vs tr...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại trà