Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Trà đen vs Bộ lọc cà phê Ấn Độ Calories
f
Trà đen
Bộ lọc cà phê Ấn Độ
Bộ lọc cà phê Ấn Độ vs Trà đen Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
2,00 kcal
1
0,00 kcal
Với đường
24,00 kcal
22
0,00 kcal
Với sữa skimmed
10,00 kcal
5
0,00 kcal
Với skimmed Sữa và đường
16,00 kcal
5
0,00 kcal
Với Tổng Sữa
16,00 kcal
5
0,00 kcal
Với Tổng Sữa và đường
16,00 kcal
3
0,00 kcal
Calories Với phụ gia
80,00 kcal
21
134,00 kcal
29
Chất béo
0,00 gm
5,95 gm
28
carbohydrates
0,70 gm
8
14,57 gm
40
Chất đạm
0,00 gm
99+
5,89 gm
15
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại trà
Trà đen vs Trà vàng
Trà đen vs Puer Tea
Trà đen vs Trà Ceylon Đen
Các loại trà
Chè Assam Đen
Chai Latte
Trà đá
trà thảo mộc
Trà vàng
Puer Tea
Các loại trà
Trà Ceylon Đen
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Trà trắng
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Trà hoa nhài
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại trà
Khác nhau Các loại trà
Bộ lọc cà phê Ấn Độ vs Chai...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Bộ lọc cà phê Ấn Độ vs Trà đá
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Bộ lọc cà phê Ấn Độ vs trà ...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại trà