Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Trà đá vs Latte Calories
f
Trà đá
Latte
Latte vs Trà đá Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
2,00 kcal
1
0,00 kcal
Với đường
90,00 kcal
99+
17,00 kcal
18
Với sữa skimmed
85,00 kcal
23
113,00 kcal
29
Với skimmed Sữa và đường
102,00 kcal
22
130,00 kcal
28
Với Tổng Sữa
84,00 kcal
23
203,00 kcal
99+
Với Tổng Sữa và đường
101,00 kcal
15
220,00 kcal
28
Calories Với phụ gia
150,00 kcal
31
223,00 kcal
40
Chất béo
0,00 gm
11,00 gm
35
carbohydrates
24,00 gm
99+
18,00 gm
99+
Chất đạm
0,02 gm
99+
12,00 gm
8
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại trà
Trà đá vs Trà trắng
Trà đá vs Trà hoa nhài
Trà đá vs Tisane Trà
Các loại trà
trà thảo mộc
Trà vàng
Puer Tea
Trà Ceylon Đen
Trà trắng
Trà hoa nhài
Các loại trà
Tisane Trà
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Kapeng Barako
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Trà lên men
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại trà
Khác nhau Các loại trà
Latte vs Trà vàng
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Latte vs Puer Tea
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Latte vs Trà Ceylon Đen
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại trà