Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Pocillo vs caffein cà phê Calories
f
Pocillo
caffein cà phê
caffein cà phê vs Pocillo Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
18,00 kcal
8
0,00 kcal
Với đường
-
32,00 kcal
29
Với sữa skimmed
-
11,00 kcal
6
Với skimmed Sữa và đường
-
35,00 kcal
9
Với Tổng Sữa
30,00 kcal
12
15,00 kcal
4
Với Tổng Sữa và đường
90,00 kcal
13
60,00 kcal
10
Calories Với phụ gia
-
5,00 kcal
4
Chất béo
0,00 gm
0,00 gm
carbohydrates
0,00 gm
0,00 gm
Chất đạm
0,00 gm
99+
0,20 gm
37
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại cà phê
Pocillo vs Pumpkin Spice Latte
Pocillo vs Piccolo Latte
Pocillo vs Bicerin Coffee
Các loại cà phê
agave Latte
Hot Sôcôla Cà phê
Borgia Coffee
Kopi Luwak
Pumpkin Spice Latte
Piccolo Latte
Các loại cà phê
Bicerin Coffee
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Peppermint Mocha
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Nướng Graham Latte
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại cà phê
Khác nhau Các loại cà phê
caffein cà phê vs Hot Sôcôl...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
caffein cà phê vs Borgia Co...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
caffein cà phê vs Kopi Luwak
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại cà phê