Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Peppermint Mocha Calories
f
Peppermint Mocha
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
-
Với đường
0,05 kcal 3
Với sữa skimmed
80,00 kcal 20
Với skimmed Sữa và đường
80,00 kcal 19
Với Tổng Sữa
45,00 kcal 16
Với Tổng Sữa và đường
180,00 kcal 23
Calories Với phụ gia
330,00 kcal 45
Chất béo
15,00 gm 39
carbohydrates
63,00 gm 64
Chất đạm
13,00 gm 7
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Các loại cà phê
Nướng Graham Latte
Mokaccino
Chuyện xưa Praline ...
Dài và đen
White Chocolate Mocha
Carajillo
Khác nhau Các loại cà phê
Nướng Graham Latte vs White Chocolate Mocha
Nướng Graham Latte vs Carajillo
Nướng Graham Latte vs cà phê chống đạn
Các loại cà phê
cà phê chống đạn
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Carmel Brulee Latte
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Caffe Lungo
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại cà phê
Khác nhau Các loại cà phê
Mokaccino vs Nướng Graham L...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Chuyện xưa Praline Latte vs...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Dài và đen vs Nướng Graham ...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại cà phê