Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Nướng Graham Latte vs Sữa cà phê Calories
f
Nướng Graham Latte
Sữa cà phê
Sữa cà phê vs Nướng Graham Latte Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
-
38,00 kcal
11
Với đường
0,03 kcal
2
70,00 kcal
40
Với sữa skimmed
120,00 kcal
30
34,00 kcal
12
Với skimmed Sữa và đường
150,00 kcal
30
70,00 kcal
17
Với Tổng Sữa
190,00 kcal
39
40,00 kcal
14
Với Tổng Sữa và đường
250,00 kcal
30
90,00 kcal
13
Calories Với phụ gia
250,00 kcal
99+
100,00 kcal
25
Chất béo
2,00 gm
17
0,14 gm
5
carbohydrates
33,00 gm
99+
7,14 gm
28
Chất đạm
10,00 gm
9
0,31 gm
35
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại cà phê
Nướng Graham Latte vs Carajillo
Nướng Graham Latte vs cà phê chống đạn
Nướng Graham Latte vs Carmel Brulee Latte
Các loại cà phê
Mokaccino
Chuyện xưa Praline ...
Dài và đen
White Chocolate Mocha
Carajillo
cà phê chống đạn
Các loại cà phê
Carmel Brulee Latte
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Caffe Lungo
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Peppermint Mocha
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại cà phê
Khác nhau Các loại cà phê
Sữa cà phê vs Chuyện xưa Pr...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Sữa cà phê vs Dài và đen
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Sữa cà phê vs White Chocola...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại cà phê