Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Mokaccino vs Cà Phê Sữa Đá Calories
f
Mokaccino
Cà Phê Sữa Đá
Cà Phê Sữa Đá vs Mokaccino Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
56,00 kcal
14
150,00 kcal
21
Với đường
0,00 kcal
1
120,00 kcal
99+
Với sữa skimmed
70,00 kcal
19
-
Với skimmed Sữa và đường
90,00 kcal
20
140,00 kcal
29
Với Tổng Sữa
40,00 kcal
14
160,00 kcal
35
Với Tổng Sữa và đường
150,00 kcal
19
0,00 kcal
Calories Với phụ gia
110,00 kcal
26
0,00 kcal
Chất béo
6,00 gm
29
0,00 gm
carbohydrates
15,00 gm
99+
12,00 gm
37
Chất đạm
22,00 gm
4
6,00 gm
14
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại cà phê
Mokaccino vs cà phê chống đạn
Mokaccino vs Carmel Brulee Latte
Mokaccino vs Caffe Lungo
Các loại cà phê
Chuyện xưa Praline ...
Dài và đen
White Chocolate Mocha
Carajillo
cà phê chống đạn
Carmel Brulee Latte
Các loại cà phê
Caffe Lungo
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Nướng Graham Latte
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Peppermint Mocha
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại cà phê
Khác nhau Các loại cà phê
Cà Phê Sữa Đá vs Dài và đen
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cà Phê Sữa Đá vs White Choc...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cà Phê Sữa Đá vs Carajillo
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại cà phê