Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Matcha trà vs Latte Macchiato Calories
f
Matcha trà
Latte Macchiato
Latte Macchiato vs Matcha trà Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
0,00 kcal
10,00 kcal
5
Với đường
32,00 kcal
29
27,00 kcal
26
Với sữa skimmed
4,00 kcal
1
90,00 kcal
24
Với skimmed Sữa và đường
-
107,00 kcal
23
Với Tổng Sữa
-
154,00 kcal
34
Với Tổng Sữa và đường
-
171,00 kcal
22
Calories Với phụ gia
25,00 kcal
11
174,00 kcal
35
Chất béo
7,00 gm
30
5,88 gm
27
carbohydrates
34,00 gm
99+
8,00 gm
31
Chất đạm
12,00 gm
8
5,81 gm
16
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại trà
Matcha trà vs Masala Chai
Matcha trà vs Earl Grey Tea
Matcha trà vs Trà sáng English
Các loại trà
Yerba Mate Tea
Rooibos Tea
Trà Darjeeling
Trà hoa cúc
Masala Chai
Earl Grey Tea
Các loại trà
Trà sáng English
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Spearmint Trà
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Lemongrass Tea
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại trà
Khác nhau Các loại trà
Latte Macchiato vs Rooibos Tea
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Latte Macchiato vs Trà Darj...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Latte Macchiato vs Trà hoa cúc
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại trà