Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Matcha trà vs dấu ngân Calories
f
Matcha trà
dấu ngân
dấu ngân vs Matcha trà Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
0,00 kcal
318,00 kcal
23
Với đường
32,00 kcal
29
320,00 kcal
99+
Với sữa skimmed
4,00 kcal
1
60,00 kcal
17
Với skimmed Sữa và đường
-
100,00 kcal
21
Với Tổng Sữa
-
203,00 kcal
99+
Với Tổng Sữa và đường
-
470,00 kcal
35
Calories Với phụ gia
25,00 kcal
11
223,00 kcal
40
Chất béo
7,00 gm
30
42,00 gm
99+
carbohydrates
34,00 gm
99+
15,00 gm
99+
Chất đạm
12,00 gm
8
12,00 gm
8
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại trà
Matcha trà vs Masala Chai
Matcha trà vs Earl Grey Tea
Matcha trà vs Trà sáng English
Các loại trà
Yerba Mate Tea
Rooibos Tea
Trà Darjeeling
Trà hoa cúc
Masala Chai
Earl Grey Tea
Các loại trà
Trà sáng English
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Spearmint Trà
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Lemongrass Tea
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại trà
Khác nhau Các loại trà
dấu ngân vs Rooibos Tea
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
dấu ngân vs Trà Darjeeling
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
dấu ngân vs Trà hoa cúc
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại trà