Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Matcha trà vs Caffè Latte Calories
f
Matcha trà
Caffè Latte
Caffè Latte vs Matcha trà Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
0,00 kcal
0,00 kcal
Với đường
32,00 kcal
29
16,00 kcal
17
Với sữa skimmed
4,00 kcal
1
120,00 kcal
30
Với skimmed Sữa và đường
-
120,00 kcal
26
Với Tổng Sữa
-
15,00 kcal
4
Với Tổng Sữa và đường
-
120,00 kcal
17
Calories Với phụ gia
25,00 kcal
11
190,00 kcal
36
Chất béo
7,00 gm
30
11,00 gm
35
carbohydrates
34,00 gm
99+
18,00 gm
99+
Chất đạm
12,00 gm
8
12,00 gm
8
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại trà
Matcha trà vs Masala Chai
Matcha trà vs Earl Grey Tea
Matcha trà vs Trà sáng English
Các loại trà
Yerba Mate Tea
Rooibos Tea
Trà Darjeeling
Trà hoa cúc
Masala Chai
Earl Grey Tea
Các loại trà
Trà sáng English
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Spearmint Trà
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Lemongrass Tea
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại trà
Khác nhau Các loại trà
Caffè Latte vs Rooibos Tea
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Caffè Latte vs Trà Darjeeling
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Caffè Latte vs Trà hoa cúc
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại trà