Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Matcha trà vs cà phê sinh tố Hy Lạp Calories
f
Matcha trà
cà phê sinh tố Hy Lạp
cà phê sinh tố Hy Lạp vs Matcha trà Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
0,00 kcal
56,00 kcal
14
Với đường
32,00 kcal
29
17,90 kcal
19
Với sữa skimmed
4,00 kcal
1
80,00 kcal
20
Với skimmed Sữa và đường
-
100,00 kcal
21
Với Tổng Sữa
-
100,00 kcal
25
Với Tổng Sữa và đường
-
200,00 kcal
26
Calories Với phụ gia
25,00 kcal
11
100,00 kcal
25
Chất béo
7,00 gm
30
1,20 gm
13
carbohydrates
34,00 gm
99+
18,70 gm
99+
Chất đạm
12,00 gm
8
8,80 gm
11
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại trà
Matcha trà vs Masala Chai
Matcha trà vs Earl Grey Tea
Matcha trà vs Trà sáng English
Các loại trà
Yerba Mate Tea
Rooibos Tea
Trà Darjeeling
Trà hoa cúc
Masala Chai
Earl Grey Tea
Các loại trà
Trà sáng English
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Spearmint Trà
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Lemongrass Tea
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại trà
Khác nhau Các loại trà
cà phê sinh tố Hy Lạp vs Ro...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
cà phê sinh tố Hy Lạp vs Tr...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
cà phê sinh tố Hy Lạp vs Tr...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại trà