Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Matcha trà vs Bicerin Coffee Calories
f
Matcha trà
Bicerin Coffee
Bicerin Coffee vs Matcha trà Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
0,00 kcal
56,00 kcal
14
Với đường
32,00 kcal
29
27,00 kcal
26
Với sữa skimmed
4,00 kcal
1
-
Với skimmed Sữa và đường
-
-
Với Tổng Sữa
-
150,00 kcal
33
Với Tổng Sữa và đường
-
150,00 kcal
19
Calories Với phụ gia
25,00 kcal
11
210,00 kcal
38
Chất béo
7,00 gm
30
8,50 gm
33
carbohydrates
34,00 gm
99+
33,00 gm
99+
Chất đạm
12,00 gm
8
4,50 gm
18
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại trà
Matcha trà vs Masala Chai
Matcha trà vs Earl Grey Tea
Matcha trà vs Trà sáng English
Các loại trà
Yerba Mate Tea
Rooibos Tea
Trà Darjeeling
Trà hoa cúc
Masala Chai
Earl Grey Tea
Các loại trà
Trà sáng English
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Spearmint Trà
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Lemongrass Tea
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại trà
Khác nhau Các loại trà
Bicerin Coffee vs Rooibos Tea
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Bicerin Coffee vs Trà Darje...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Bicerin Coffee vs Trà hoa cúc
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại trà