Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
gunpowder Trà vs cà phê espresso Calories
f
gunpowder Trà
cà phê espresso
cà phê espresso vs gunpowder Trà Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
0,00 kcal
9,00 kcal
4
Với đường
2,00 kcal
9
29,00 kcal
27
Với sữa skimmed
5,00 kcal
2
13,00 kcal
7
Với skimmed Sữa và đường
-
43,00 kcal
11
Với Tổng Sữa
-
19,00 kcal
6
Với Tổng Sữa và đường
-
50,00 kcal
9
Calories Với phụ gia
2,00 kcal
2
50,00 kcal
16
Chất béo
0,00 gm
0,20 gm
6
carbohydrates
0,00 gm
1,70 gm
16
Chất đạm
2,00 gm
24
0,10 gm
39
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại trà
gunpowder Trà vs Bancha Trà
gunpowder Trà vs Nilgiri Trà
gunpowder Trà vs Cam thảo chè
Các loại trà
Lemon Ginger Tea
Honeybush Trà
Irish trà sáng
Trung Quốc Trà xanh
Bancha Trà
Nilgiri Trà
Các loại trà
Cam thảo chè
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Sencha Tea
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Lemongrass Tea
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại trà
Khác nhau Các loại trà
cà phê espresso vs Honeybus...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
cà phê espresso vs Irish tr...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
cà phê espresso vs Trung Qu...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại trà