Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
gunpowder Trà vs Cà phê đá Calories
f
gunpowder Trà
Cà phê đá
Cà phê đá vs gunpowder Trà Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
0,00 kcal
0,00 kcal
Với đường
2,00 kcal
9
60,00 kcal
38
Với sữa skimmed
5,00 kcal
2
15,00 kcal
8
Với skimmed Sữa và đường
-
45,00 kcal
12
Với Tổng Sữa
-
28,00 kcal
10
Với Tổng Sữa và đường
-
60,00 kcal
10
Calories Với phụ gia
2,00 kcal
2
60,00 kcal
17
Chất béo
0,00 gm
0,00 gm
carbohydrates
0,00 gm
2,00 gm
18
Chất đạm
2,00 gm
24
0,20 gm
37
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại trà
gunpowder Trà vs Bancha Trà
gunpowder Trà vs Nilgiri Trà
gunpowder Trà vs Cam thảo chè
Các loại trà
Lemon Ginger Tea
Honeybush Trà
Irish trà sáng
Trung Quốc Trà xanh
Bancha Trà
Nilgiri Trà
Các loại trà
Cam thảo chè
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Sencha Tea
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Lemongrass Tea
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại trà
Khác nhau Các loại trà
Cà phê đá vs Honeybush Trà
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cà phê đá vs Irish trà sáng
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cà phê đá vs Trung Quốc Trà...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại trà