Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
f
Earl Grey Tea
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
0,00 kcal
Với đường
29,00 kcal 27
Với sữa skimmed
-
Với skimmed Sữa và đường
2,00 kcal 1
Với Tổng Sữa
-
Với Tổng Sữa và đường
16,00 kcal 3
Calories Với phụ gia
2,00 kcal 2
Chất béo
0,00 gm
carbohydrates
1,00 gm 11
Chất đạm
0,00 gm 43
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Các loại trà
Trà sáng English
Spearmint Trà
Lemongrass Tea
Sencha Tea
Cam thảo chè
gunpowder Trà
Khác nhau Các loại trà
Trà sáng English vs Cam thảo chè
Trà sáng English vs gunpowder Trà
Trà sáng English vs Lemon Ginger Tea
Các loại trà
Lemon Ginger Tea
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Honeybush Trà
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Irish trà sáng
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại trà
Khác nhau Các loại trà
Spearmint Trà vs Trà sáng E...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Lemongrass Tea vs Trà sáng ...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Sencha Tea vs Trà sáng English
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại trà