Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Dài và đen vs cà phê sữa Calories
f
Dài và đen
cà phê sữa
cà phê sữa vs Dài và đen Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
9,00 kcal
4
56,00 kcal
14
Với đường
1,00 kcal
6
90,00 kcal
99+
Với sữa skimmed
15,00 kcal
8
60,00 kcal
17
Với skimmed Sữa và đường
5,00 kcal
2
75,00 kcal
18
Với Tổng Sữa
30,00 kcal
12
110,00 kcal
27
Với Tổng Sữa và đường
5,00 kcal
2
130,00 kcal
18
Calories Với phụ gia
5,00 kcal
4
110,00 kcal
26
Chất béo
0,10 gm
4
6,00 gm
29
carbohydrates
0,00 gm
9,00 gm
33
Chất đạm
0,10 gm
39
6,00 gm
14
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại cà phê
Dài và đen vs Caffe Lungo
Dài và đen vs Chuyện xưa Praline Latte
Dài và đen vs Mokaccino
Các loại cà phê
White Chocolate Mocha
Carajillo
cà phê chống đạn
Carmel Brulee Latte
Caffe Lungo
Chuyện xưa Praline ...
Các loại cà phê
Mokaccino
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Nướng Graham Latte
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Peppermint Mocha
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại cà phê
Khác nhau Các loại cà phê
cà phê sữa vs Carajillo
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
cà phê sữa vs cà phê chống đạn
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
cà phê sữa vs Carmel Brulee...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại cà phê