Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Chuyện xưa Praline Latte vs cà phê sữa Calories
f
Chuyện xưa Praline Latte
cà phê sữa
cà phê sữa vs Chuyện xưa Praline Latte Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
-
56,00 kcal
14
Với đường
39,00 kcal
31
90,00 kcal
99+
Với sữa skimmed
-
60,00 kcal
17
Với skimmed Sữa và đường
330,00 kcal
33
75,00 kcal
18
Với Tổng Sữa
240,00 kcal
99+
110,00 kcal
27
Với Tổng Sữa và đường
330,00 kcal
31
130,00 kcal
18
Calories Với phụ gia
330,00 kcal
99+
110,00 kcal
26
Chất béo
13,00 gm
37
6,00 gm
29
carbohydrates
42,00 gm
99+
9,00 gm
33
Chất đạm
12,00 gm
8
6,00 gm
14
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại cà phê
Chuyện xưa Praline Latte vs Carmel Brulee...
Chuyện xưa Praline Latte vs Caffe Lungo
Chuyện xưa Praline Latte vs Mokaccino
Các loại cà phê
Dài và đen
White Chocolate Mocha
Carajillo
cà phê chống đạn
Carmel Brulee Latte
Caffe Lungo
Các loại cà phê
Mokaccino
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Nướng Graham Latte
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Peppermint Mocha
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại cà phê
Khác nhau Các loại cà phê
cà phê sữa vs White Chocola...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
cà phê sữa vs Carajillo
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
cà phê sữa vs cà phê chống đạn
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại cà phê