Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Chè Assam Đen vs Trà đá Calories
f
Chè Assam Đen
Trà đá
Trà đá vs Chè Assam Đen Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
2,00 kcal
1
2,00 kcal
1
Với đường
20,00 kcal
20
90,00 kcal
99+
Với sữa skimmed
10,00 kcal
5
85,00 kcal
23
Với skimmed Sữa và đường
34,00 kcal
8
102,00 kcal
22
Với Tổng Sữa
29,00 kcal
11
84,00 kcal
23
Với Tổng Sữa và đường
40,00 kcal
6
101,00 kcal
15
Calories Với phụ gia
90,00 kcal
23
150,00 kcal
31
Chất béo
1,75 gm
16
0,00 gm
carbohydrates
0,44 gm
5
24,00 gm
99+
Chất đạm
0,64 gm
32
0,02 gm
99+
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại trà
Chè Assam Đen vs Puer Tea
Chè Assam Đen vs Trà Ceylon Đen
Chè Assam Đen vs Trà trắng
Các loại trà
Chai Latte
Trà đá
trà thảo mộc
Trà vàng
Puer Tea
Trà Ceylon Đen
Các loại trà
Trà trắng
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Trà hoa nhài
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Tisane Trà
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại trà
Khác nhau Các loại trà
Trà đá vs trà thảo mộc
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Trà đá vs Trà vàng
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Trà đá vs Puer Tea
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại trà