Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Chè Assam Đen vs Cà Phê Sữa Đá Calories
f
Chè Assam Đen
Cà Phê Sữa Đá
Cà Phê Sữa Đá vs Chè Assam Đen Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
2,00 kcal
1
150,00 kcal
21
Với đường
20,00 kcal
20
120,00 kcal
99+
Với sữa skimmed
10,00 kcal
5
-
Với skimmed Sữa và đường
34,00 kcal
8
140,00 kcal
29
Với Tổng Sữa
29,00 kcal
11
160,00 kcal
35
Với Tổng Sữa và đường
40,00 kcal
6
0,00 kcal
Calories Với phụ gia
90,00 kcal
23
0,00 kcal
Chất béo
1,75 gm
16
0,00 gm
carbohydrates
0,44 gm
5
12,00 gm
37
Chất đạm
0,64 gm
32
6,00 gm
14
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại trà
Chè Assam Đen vs Puer Tea
Chè Assam Đen vs Trà Ceylon Đen
Chè Assam Đen vs Trà trắng
Các loại trà
Chai Latte
Trà đá
trà thảo mộc
Trà vàng
Puer Tea
Trà Ceylon Đen
Các loại trà
Trà trắng
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Trà hoa nhài
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Tisane Trà
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại trà
Khác nhau Các loại trà
Cà Phê Sữa Đá vs Trà đá
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cà Phê Sữa Đá vs trà thảo mộc
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cà Phê Sữa Đá vs Trà vàng
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại trà