Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
f
Chè Assam Đen
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
2,00 kcal 1
Với đường
20,00 kcal 20
Với sữa skimmed
10,00 kcal 5
Với skimmed Sữa và đường
34,00 kcal 8
Với Tổng Sữa
29,00 kcal 11
Với Tổng Sữa và đường
40,00 kcal 6
Calories Với phụ gia
90,00 kcal 23
Chất béo
1,75 gm 16
carbohydrates
0,44 gm 5
Chất đạm
0,64 gm 32
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Các loại trà
Chai Latte
Trà đá
trà thảo mộc
Trà vàng
Puer Tea
Trà Ceylon Đen
Khác nhau Các loại trà
Chai Latte vs Puer Tea
Chai Latte vs Trà Ceylon Đen
Chai Latte vs Trà trắng
Các loại trà
Trà trắng
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Trà hoa nhài
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Tisane Trà
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại trà
Khác nhau Các loại trà
Trà đá vs Chai Latte
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
trà thảo mộc vs Chai Latte
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Trà vàng vs Chai Latte
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại trà