Nhà
Trà và cà phê
Loại cà phê
Các Loại Trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Ad
Chai Latte vs Caffe Mocha Calories
f
Chai Latte
Caffe Mocha
Caffe Mocha vs Chai Latte Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
3,00 kcal
2
90,00 kcal
15
Với đường
20,00 kcal
18
107,00 kcal
38
Với sữa skimmed
83,00 kcal
10
173,00 kcal
17
Với skimmed Sữa và đường
100,00 kcal
10
190,00 kcal
17
Với Tổng Sữa
113,00 kcal
11
233,00 kcal
17
Với Tổng Sữa và đường
130,00 kcal
8
250,00 kcal
14
Calories Với phụ gia
170,00 kcal
20
310,00 kcal
26
Chất béo
3,50 gm
20
16,00 gm
37
carbohydrates
22,00 gm
99+
34,00 gm
99+
Chất đạm
4,00 gm
21
10,00 gm
9
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại trà
Chai Latte vs Trà đá
Chai Latte vs trà thảo mộc
Chai Latte vs Trà vàng
Các Loại Trà
affogato
Ristretto
cà phê Thổ Nhĩ Kỳ
Cà phê đá
Trà đá
trà thảo mộc
Các Loại Trà
Trà vàng
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cortado
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Latte
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các Loại Trà
Khác nhau Các loại trà
Caffe Mocha vs Ristretto
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Caffe Mocha vs cà phê Thổ N...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Caffe Mocha vs Cà phê đá
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại trà