Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Chai Latte vs Caffè Latte Calories
f
Chai Latte
Caffè Latte
Caffè Latte vs Chai Latte Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
3,00 kcal
2
0,00 kcal
Với đường
20,00 kcal
20
16,00 kcal
17
Với sữa skimmed
83,00 kcal
22
120,00 kcal
30
Với skimmed Sữa và đường
100,00 kcal
21
120,00 kcal
26
Với Tổng Sữa
113,00 kcal
28
15,00 kcal
4
Với Tổng Sữa và đường
130,00 kcal
18
120,00 kcal
17
Calories Với phụ gia
170,00 kcal
34
190,00 kcal
36
Chất béo
3,50 gm
22
11,00 gm
35
carbohydrates
22,00 gm
99+
18,00 gm
99+
Chất đạm
4,00 gm
21
12,00 gm
8
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại trà
Chai Latte vs Trà Ceylon Đen
Chai Latte vs Trà trắng
Chai Latte vs Trà hoa nhài
Các loại trà
Trà đá
trà thảo mộc
Trà vàng
Puer Tea
Trà Ceylon Đen
Trà trắng
Các loại trà
Trà hoa nhài
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Tisane Trà
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Kapeng Barako
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại trà
Khác nhau Các loại trà
Caffè Latte vs trà thảo mộc
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Caffè Latte vs Trà vàng
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Caffè Latte vs Puer Tea
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại trà