Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Chai Latte vs Cà Phê Sữa Đá Calories
f
Chai Latte
Cà Phê Sữa Đá
Cà Phê Sữa Đá vs Chai Latte Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
3,00 kcal
2
150,00 kcal
21
Với đường
20,00 kcal
20
120,00 kcal
99+
Với sữa skimmed
83,00 kcal
22
-
Với skimmed Sữa và đường
100,00 kcal
21
140,00 kcal
29
Với Tổng Sữa
113,00 kcal
28
160,00 kcal
35
Với Tổng Sữa và đường
130,00 kcal
18
0,00 kcal
Calories Với phụ gia
170,00 kcal
34
0,00 kcal
Chất béo
3,50 gm
22
0,00 gm
carbohydrates
22,00 gm
99+
12,00 gm
37
Chất đạm
4,00 gm
21
6,00 gm
14
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại trà
Chai Latte vs Trà Ceylon Đen
Chai Latte vs Trà trắng
Chai Latte vs Trà hoa nhài
Các loại trà
Trà đá
trà thảo mộc
Trà vàng
Puer Tea
Trà Ceylon Đen
Trà trắng
Các loại trà
Trà hoa nhài
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Tisane Trà
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Kapeng Barako
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại trà
Khác nhau Các loại trà
Cà Phê Sữa Đá vs trà thảo mộc
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cà Phê Sữa Đá vs Trà vàng
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cà Phê Sữa Đá vs Puer Tea
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại trà