Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Carmel Brulee Latte vs Cà Phê Sữa Đá Calories
f
Carmel Brulee Latte
Cà Phê Sữa Đá
Cà Phê Sữa Đá vs Carmel Brulee Latte Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
-
150,00 kcal
21
Với đường
0,05 kcal
3
120,00 kcal
99+
Với sữa skimmed
-
-
Với skimmed Sữa và đường
250,00 kcal
32
140,00 kcal
29
Với Tổng Sữa
190,00 kcal
39
160,00 kcal
35
Với Tổng Sữa và đường
340,00 kcal
32
0,00 kcal
Calories Với phụ gia
0,44 kcal
1
0,00 kcal
Chất béo
13,00 gm
37
0,00 gm
carbohydrates
70,00 gm
99+
12,00 gm
37
Chất đạm
13,00 gm
7
6,00 gm
14
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại cà phê
Carmel Brulee Latte vs Dài và đen
Carmel Brulee Latte vs Chuyện xưa Praline...
Carmel Brulee Latte vs Mokaccino
Các loại cà phê
Caffe Lungo
cà phê chống đạn
Carajillo
White Chocolate Mocha
Dài và đen
Chuyện xưa Praline ...
Các loại cà phê
Mokaccino
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Nướng Graham Latte
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Peppermint Mocha
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại cà phê
Khác nhau Các loại cà phê
Cà Phê Sữa Đá vs cà phê chố...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cà Phê Sữa Đá vs Carajillo
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cà Phê Sữa Đá vs White Choc...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại cà phê