Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
cà phê chống đạn vs Peppermint Mocha Calories
f
cà phê chống đạn
Peppermint Mocha
Peppermint Mocha vs cà phê chống đạn Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
0,00 kcal
-
Với đường
0,00 kcal
0,05 kcal
3
Với sữa skimmed
-
80,00 kcal
20
Với skimmed Sữa và đường
440,00 kcal
34
80,00 kcal
19
Với Tổng Sữa
230,00 kcal
99+
45,00 kcal
16
Với Tổng Sữa và đường
230,00 kcal
29
180,00 kcal
23
Calories Với phụ gia
220,00 kcal
39
330,00 kcal
99+
Chất béo
37,00 gm
99+
15,00 gm
39
carbohydrates
0,00 gm
63,00 gm
99+
Chất đạm
0,20 gm
37
13,00 gm
7
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại cà phê
cà phê chống đạn vs Dài và đen
cà phê chống đạn vs Chuyện xưa Praline La...
cà phê chống đạn vs Mokaccino
Các loại cà phê
Carmel Brulee Latte
Caffe Lungo
Carajillo
White Chocolate Mocha
Dài và đen
Chuyện xưa Praline ...
Các loại cà phê
Mokaccino
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Nướng Graham Latte
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Peppermint Mocha
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại cà phê
Khác nhau Các loại cà phê
Peppermint Mocha vs Caffe L...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Peppermint Mocha vs Carajillo
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Peppermint Mocha vs White C...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại cà phê