Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
agave Latte vs Caffè Latte Calories
f
agave Latte
Caffè Latte
Caffè Latte vs agave Latte Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
139,40 kcal
19
0,00 kcal
Với đường
45,00 kcal
33
16,00 kcal
17
Với sữa skimmed
50,00 kcal
15
120,00 kcal
30
Với skimmed Sữa và đường
-
120,00 kcal
26
Với Tổng Sữa
120,00 kcal
29
15,00 kcal
4
Với Tổng Sữa và đường
-
120,00 kcal
17
Calories Với phụ gia
150,00 kcal
31
190,00 kcal
36
Chất béo
2,40 gm
19
11,00 gm
35
carbohydrates
25,90 gm
99+
18,00 gm
99+
Chất đạm
4,30 gm
20
12,00 gm
8
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại cà phê
agave Latte vs Piccolo Latte
agave Latte vs Bicerin Coffee
agave Latte vs Peppermint Mocha
Các loại cà phê
Hot Sôcôla Cà phê
Borgia Coffee
Kopi Luwak
Pumpkin Spice Latte
Piccolo Latte
Bicerin Coffee
Các loại cà phê
Peppermint Mocha
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Nướng Graham Latte
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Mokaccino
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại cà phê
Khác nhau Các loại cà phê
Caffè Latte vs Borgia Coffee
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Caffè Latte vs Kopi Luwak
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Caffè Latte vs Pumpkin Spic...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại cà phê