Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Yerba Mate Tea vs Cà Phê Sữa Đá Calories
f
Yerba Mate Tea
Cà Phê Sữa Đá
Cà Phê Sữa Đá vs Yerba Mate Tea Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
0,00 kcal
150,00 kcal
21
Với đường
1,70 kcal
8
120,00 kcal
99+
Với sữa skimmed
-
-
Với skimmed Sữa và đường
-
140,00 kcal
29
Với Tổng Sữa
-
160,00 kcal
35
Với Tổng Sữa và đường
-
0,00 kcal
Calories Với phụ gia
5,00 kcal
4
0,00 kcal
Chất béo
1,50 gm
15
0,00 gm
carbohydrates
1,50 gm
14
12,00 gm
37
Chất đạm
1,00 gm
30
6,00 gm
14
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại trà
Yerba Mate Tea vs Earl Grey Tea
Yerba Mate Tea vs Trà sáng English
Yerba Mate Tea vs Spearmint Trà
Các loại trà
Rooibos Tea
Trà Darjeeling
Trà hoa cúc
Masala Chai
Earl Grey Tea
Trà sáng English
Các loại trà
Spearmint Trà
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Lemongrass Tea
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Sencha Tea
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại trà
Khác nhau Các loại trà
Cà Phê Sữa Đá vs Trà Darjee...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cà Phê Sữa Đá vs Trà hoa cúc
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cà Phê Sữa Đá vs Masala Chai
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại trà