Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Trà vs Flat trắng cà phê Calories
f
Trà
Flat trắng cà phê
Flat trắng cà phê vs Trà Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
0,00 kcal
0,00 kcal
Với đường
24,00 kcal
22
60,00 kcal
38
Với sữa skimmed
10,00 kcal
5
15,00 kcal
8
Với skimmed Sữa và đường
34,00 kcal
8
45,00 kcal
12
Với Tổng Sữa
19,00 kcal
6
28,00 kcal
10
Với Tổng Sữa và đường
43,00 kcal
7
60,00 kcal
10
Calories Với phụ gia
43,00 kcal
15
60,00 kcal
17
Chất béo
0,00 gm
0,00 gm
carbohydrates
0,40 gm
4
2,00 gm
18
Chất đạm
0,10 gm
39
0,20 gm
37
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại trà
Trà vs Trà đá
Trà vs trà thảo mộc
Trà vs Trà vàng
Các loại trà
Trà Oolong
Trà đen
Chè Assam Đen
Chai Latte
Trà đá
trà thảo mộc
Các loại trà
Trà vàng
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Puer Tea
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Trà Ceylon Đen
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại trà
Khác nhau Các loại trà
Flat trắng cà phê vs Trà đen
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Flat trắng cà phê vs Chè As...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Flat trắng cà phê vs Chai L...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại trà