Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Trà vs Chai Latte Calories
f
Trà
Chai Latte
Chai Latte vs Trà Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
0,00 kcal
3,00 kcal
2
Với đường
24,00 kcal
22
20,00 kcal
20
Với sữa skimmed
10,00 kcal
5
83,00 kcal
22
Với skimmed Sữa và đường
34,00 kcal
8
100,00 kcal
21
Với Tổng Sữa
19,00 kcal
6
113,00 kcal
28
Với Tổng Sữa và đường
43,00 kcal
7
130,00 kcal
18
Calories Với phụ gia
43,00 kcal
15
170,00 kcal
34
Chất béo
0,00 gm
3,50 gm
22
carbohydrates
0,40 gm
4
22,00 gm
99+
Chất đạm
0,10 gm
39
4,00 gm
21
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại trà
Trà vs Trà đá
Trà vs trà thảo mộc
Trà vs Trà vàng
Các loại trà
Trà Oolong
Trà đen
Chè Assam Đen
Chai Latte
Trà đá
trà thảo mộc
Các loại trà
Trà vàng
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Puer Tea
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Trà Ceylon Đen
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại trà
Khác nhau Các loại trà
Chai Latte vs Trà đen
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Chai Latte vs Chè Assam Đen
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Chai Latte vs Trà đá
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại trà