Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Trà vs Caffe Mocha Calories
f
Trà
Caffe Mocha
Caffe Mocha vs Trà Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
0,00 kcal
90,00 kcal
16
Với đường
24,00 kcal
22
107,00 kcal
99+
Với sữa skimmed
10,00 kcal
5
173,00 kcal
32
Với skimmed Sữa và đường
34,00 kcal
8
190,00 kcal
31
Với Tổng Sữa
19,00 kcal
6
233,00 kcal
99+
Với Tổng Sữa và đường
43,00 kcal
7
250,00 kcal
30
Calories Với phụ gia
43,00 kcal
15
310,00 kcal
99+
Chất béo
0,00 gm
16,00 gm
40
carbohydrates
0,40 gm
4
34,00 gm
99+
Chất đạm
0,10 gm
39
10,00 gm
9
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại trà
Trà vs Trà đá
Trà vs trà thảo mộc
Trà vs Trà vàng
Các loại trà
Trà Oolong
Trà đen
Chè Assam Đen
Chai Latte
Trà đá
trà thảo mộc
Các loại trà
Trà vàng
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Puer Tea
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Trà Ceylon Đen
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại trà
Khác nhau Các loại trà
Caffe Mocha vs Trà đen
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Caffe Mocha vs Chè Assam Đen
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Caffe Mocha vs Chai Latte
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại trà