Nhà
Trà và cà phê
Loại cà phê
Các Loại Trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Ad
Trà vàng vs Trà đá Calories
f
Trà vàng
Trà đá
Trà đá vs Trà vàng Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
4,00 kcal
3
2,00 kcal
1
Với đường
20,00 kcal
18
90,00 kcal
35
Với sữa skimmed
6,00 kcal
1
85,00 kcal
11
Với skimmed Sữa và đường
21,00 kcal
1
102,00 kcal
11
Với Tổng Sữa
9,00 kcal
1
84,00 kcal
8
Với Tổng Sữa và đường
26,00 kcal
1
101,00 kcal
6
Calories Với phụ gia
26,00 kcal
7
150,00 kcal
17
Chất béo
0,00 gm
0,00 gm
carbohydrates
1,00 gm
10
24,00 gm
99+
Chất đạm
1,00 gm
29
0,02 gm
40
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại trà
Trà vàng vs Trà lên men
Trà vàng vs Trà xanh Ấn Độ
Trà vàng vs Tisane Trà
Các Loại Trà
Puer Tea
Trà Ceylon Đen
Trà trắng
Trà hoa nhài
Tisane Trà
Trà lên men
Các Loại Trà
Trà xanh Ấn Độ
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
trà xanh Kenya
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Trà Blended
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các Loại Trà
Khác nhau Các loại trà
Trà đá vs Trà trắng
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Trà đá vs Trà hoa nhài
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Trà đá vs Trà Ceylon Đen
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại trà