Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Trà vàng vs cà phê Thổ Nhĩ Kỳ Calories
f
Trà vàng
cà phê Thổ Nhĩ Kỳ
cà phê Thổ Nhĩ Kỳ vs Trà vàng Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
4,00 kcal
3
29,00 kcal
9
Với đường
20,00 kcal
20
46,00 kcal
34
Với sữa skimmed
6,00 kcal
3
112,00 kcal
28
Với skimmed Sữa và đường
21,00 kcal
6
129,00 kcal
27
Với Tổng Sữa
9,00 kcal
3
175,00 kcal
37
Với Tổng Sữa và đường
26,00 kcal
4
192,00 kcal
25
Calories Với phụ gia
26,00 kcal
12
190,00 kcal
36
Chất béo
0,00 gm
0,02 gm
2
carbohydrates
1,00 gm
11
11,57 gm
36
Chất đạm
1,00 gm
30
0,13 gm
38
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại trà
Trà vàng vs Tisane Trà
Trà vàng vs Kapeng Barako
Trà vàng vs Trà lên men
Các loại trà
Puer Tea
Trà Ceylon Đen
Trà trắng
Trà hoa nhài
Tisane Trà
Kapeng Barako
Các loại trà
Trà lên men
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Trà xanh Ấn Độ
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
trà xanh Kenya
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại trà
Khác nhau Các loại trà
cà phê Thổ Nhĩ Kỳ vs Trà Ce...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
cà phê Thổ Nhĩ Kỳ vs Trà trắng
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
cà phê Thổ Nhĩ Kỳ vs Trà ho...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại trà