Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Trà vàng vs Cà phê đá Calories
f
Trà vàng
Cà phê đá
Cà phê đá vs Trà vàng Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
4,00 kcal
3
0,00 kcal
Với đường
20,00 kcal
20
60,00 kcal
38
Với sữa skimmed
6,00 kcal
3
15,00 kcal
8
Với skimmed Sữa và đường
21,00 kcal
6
45,00 kcal
12
Với Tổng Sữa
9,00 kcal
3
28,00 kcal
10
Với Tổng Sữa và đường
26,00 kcal
4
60,00 kcal
10
Calories Với phụ gia
26,00 kcal
12
60,00 kcal
17
Chất béo
0,00 gm
0,00 gm
carbohydrates
1,00 gm
11
2,00 gm
18
Chất đạm
1,00 gm
30
0,20 gm
37
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại trà
Trà vàng vs Tisane Trà
Trà vàng vs Kapeng Barako
Trà vàng vs Trà lên men
Các loại trà
Puer Tea
Trà Ceylon Đen
Trà trắng
Trà hoa nhài
Tisane Trà
Kapeng Barako
Các loại trà
Trà lên men
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Trà xanh Ấn Độ
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
trà xanh Kenya
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại trà
Khác nhau Các loại trà
Cà phê đá vs Trà Ceylon Đen
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cà phê đá vs Trà trắng
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cà phê đá vs Trà hoa nhài
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại trà