Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Trà trắng vs Đông lạnh Cà phê uống Calories
f
Trà trắng
Đông lạnh Cà phê uống
Đông lạnh Cà phê uống vs Trà trắng Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
0,00 kcal
-
Với đường
25,00 kcal
24
400,00 kcal
99+
Với sữa skimmed
-
120,00 kcal
30
Với skimmed Sữa và đường
-
-
Với Tổng Sữa
-
200,00 kcal
40
Với Tổng Sữa và đường
-
250,00 kcal
30
Calories Với phụ gia
2,00 kcal
2
250,00 kcal
99+
Chất béo
0,00 gm
23,00 gm
99+
carbohydrates
0,20 gm
3
49,00 gm
99+
Chất đạm
0,00 gm
99+
3,00 gm
23
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại trà
Trà trắng vs Trà xanh Ấn Độ
Trà trắng vs trà xanh Kenya
Trà trắng vs Café Miel
Các loại trà
Trà hoa nhài
Tisane Trà
Kapeng Barako
Trà lên men
Trà xanh Ấn Độ
trà xanh Kenya
Các loại trà
Café Miel
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Trà Blended
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Black Tie Coffee
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại trà
Khác nhau Các loại trà
Đông lạnh Cà phê uống vs Ti...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Đông lạnh Cà phê uống vs Ka...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Đông lạnh Cà phê uống vs Tr...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại trà