Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Trà Oolong vs Macchiato Calories
f
Trà Oolong
Macchiato
Macchiato vs Trà Oolong Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
0,00 kcal
37,00 kcal
10
Với đường
24,00 kcal
22
54,00 kcal
36
Với sữa skimmed
10,00 kcal
5
123,00 kcal
31
Với skimmed Sữa và đường
34,00 kcal
8
140,00 kcal
29
Với Tổng Sữa
19,00 kcal
6
173,00 kcal
36
Với Tổng Sữa và đường
43,00 kcal
7
190,00 kcal
24
Calories Với phụ gia
310,00 kcal
99+
200,00 kcal
37
Chất béo
16,00 gm
40
8,00 gm
32
carbohydrates
34,00 gm
99+
25,00 gm
99+
Chất đạm
10,00 gm
9
8,00 gm
12
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại trà
Trà Oolong vs trà thảo mộc
Trà Oolong vs Trà vàng
Trà Oolong vs Puer Tea
Các loại trà
Trà đen
Chè Assam Đen
Chai Latte
Trà đá
trà thảo mộc
Trà vàng
Các loại trà
Puer Tea
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Trà Ceylon Đen
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Trà trắng
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại trà
Khác nhau Các loại trà
Macchiato vs Chè Assam Đen
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Macchiato vs Chai Latte
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Macchiato vs Trà đá
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại trà