Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Trà Oolong vs Đông lạnh Cà phê uống Calories
f
Trà Oolong
Đông lạnh Cà phê uống
Đông lạnh Cà phê uống vs Trà Oolong Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
0,00 kcal
-
Với đường
24,00 kcal
22
400,00 kcal
99+
Với sữa skimmed
10,00 kcal
5
120,00 kcal
30
Với skimmed Sữa và đường
34,00 kcal
8
-
Với Tổng Sữa
19,00 kcal
6
200,00 kcal
40
Với Tổng Sữa và đường
43,00 kcal
7
250,00 kcal
30
Calories Với phụ gia
310,00 kcal
99+
250,00 kcal
99+
Chất béo
16,00 gm
40
23,00 gm
99+
carbohydrates
34,00 gm
99+
49,00 gm
99+
Chất đạm
10,00 gm
9
3,00 gm
23
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại trà
Trà Oolong vs trà thảo mộc
Trà Oolong vs Trà vàng
Trà Oolong vs Puer Tea
Các loại trà
Trà đen
Chè Assam Đen
Chai Latte
Trà đá
trà thảo mộc
Trà vàng
Các loại trà
Puer Tea
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Trà Ceylon Đen
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Trà trắng
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại trà
Khác nhau Các loại trà
Đông lạnh Cà phê uống vs Ch...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Đông lạnh Cà phê uống vs Ch...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Đông lạnh Cà phê uống vs Tr...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại trà